Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 10/1873

Tháng 10/1873 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 10/1873

4 ngày tốt cho xuất hành: 09/10 (âm lịch 18/08) · 18/10 (âm lịch 27/08) · 23/10 (âm lịch 03/09) · 26/10 (âm lịch 06/09)

2 ngày nên tránh: 08/10 (âm lịch 17/08) · 27/10 (âm lịch 07/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1873

  • Thứ năm, 09/10/1873 Âm lịch 18/08 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Yếu An, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 18/10/1873 Âm lịch 27/08 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Thánh Tâm, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 23/10/1873 Âm lịch 03/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 26/10/1873 Âm lịch 06/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú · Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/1873

  • Thứ tư, 08/10/1873 Âm lịch 17/08 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 27/10/1873 Âm lịch 07/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com