Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 6/1874
Tháng 6/1874 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 6/1874
5 ngày tốt cho xuất hành: 01/06 (âm lịch 17/04) · 07/06 (âm lịch 23/04) · 10/06 (âm lịch 26/04) · 11/06 (âm lịch 27/04) · 20/06 (âm lịch 07/05)
4 ngày nên tránh: 05/06 (âm lịch 21/04) · 17/06 (âm lịch 04/05) · 21/06 (âm lịch 08/05) · 29/06 (âm lịch 16/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1874
- Thứ hai, 01/06/1874 Âm lịch 17/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 07/06/1874 Âm lịch 23/04 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 10/06/1874 Âm lịch 26/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 11/06/1874 Âm lịch 27/04 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Ngũ Phú, Phúc Sinh · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 20/06/1874 Âm lịch 07/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/1874
- Thứ sáu, 05/06/1874 Âm lịch 21/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 17/06/1874 Âm lịch 04/05 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 21/06/1874 Âm lịch 08/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 29/06/1874 Âm lịch 16/05 · Ngày Đinh Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành