Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/1874
Tháng 4/1874 có 6 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/1874
6 ngày tốt cho xuất hành: 04/04 (âm lịch 18/02) · 10/04 (âm lịch 24/02) · 15/04 (âm lịch 29/02) · 17/04 (âm lịch 02/03) · 27/04 (âm lịch 12/03) · 29/04 (âm lịch 14/03)
4 ngày nên tránh: 03/04 (âm lịch 17/02) · 18/04 (âm lịch 03/03) · 21/04 (âm lịch 06/03) · 30/04 (âm lịch 15/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1874
- Thứ bảy, 04/04/1874 Âm lịch 18/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 10/04/1874 Âm lịch 24/02 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 15/04/1874 Âm lịch 29/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 17/04/1874 Âm lịch 02/03 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Dương Thác · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 27/04/1874 Âm lịch 12/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 29/04/1874 Âm lịch 14/03 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/1874
- Thứ sáu, 03/04/1874 Âm lịch 17/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 18/04/1874 Âm lịch 03/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 21/04/1874 Âm lịch 06/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 30/04/1874 Âm lịch 15/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành