Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 10/1875
Tháng 10/1875 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 10/1875
5 ngày tốt cho xuất hành: 02/10 (âm lịch 04/09) · 13/10 (âm lịch 15/09) · 16/10 (âm lịch 18/09) · 25/10 (âm lịch 27/09) · 28/10 (âm lịch 30/09)
4 ngày nên tránh: 05/10 (âm lịch 07/09) · 17/10 (âm lịch 19/09) · 22/10 (âm lịch 24/09) · 29/10 (âm lịch 01/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1875
- Thứ bảy, 02/10/1875 Âm lịch 04/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 13/10/1875 Âm lịch 15/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 16/10/1875 Âm lịch 18/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú · Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 25/10/1875 Âm lịch 27/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 28/10/1875 Âm lịch 30/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/1875
- Thứ ba, 05/10/1875 Âm lịch 07/09 · Ngày Canh Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 17/10/1875 Âm lịch 19/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 22/10/1875 Âm lịch 24/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 29/10/1875 Âm lịch 01/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành