Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 2/1874
Tháng 2/1874 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 2/1874
4 ngày tốt cho xuất hành: 03/02 (âm lịch 17/12) · 15/02 (âm lịch 29/12) · 19/02 (âm lịch 03/01) · 28/02 (âm lịch 12/01)
4 ngày nên tránh: 13/02 (âm lịch 27/12) · 14/02 (âm lịch 28/12) · 17/02 (âm lịch 01/01) · 24/02 (âm lịch 08/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1874
- Thứ ba, 03/02/1874 Âm lịch 17/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 15/02/1874 Âm lịch 29/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Chu Tước · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 19/02/1874 Âm lịch 03/01 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 28/02/1874 Âm lịch 12/01 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 2/1874
- Thứ sáu, 13/02/1874 Âm lịch 27/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 14/02/1874 Âm lịch 28/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 17/02/1874 Âm lịch 01/01 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 24/02/1874 Âm lịch 08/01 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành