Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/1873
Tháng 1/1873 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/1873
3 ngày tốt cho xuất hành: 15/01 (âm lịch 17/12) · 20/01 (âm lịch 22/12) · 23/01 (âm lịch 25/12)
6 ngày nên tránh: 11/01 (âm lịch 13/12) · 14/01 (âm lịch 16/12) · 17/01 (âm lịch 19/12) · 26/01 (âm lịch 28/12) · 29/01 (âm lịch 01/01) · 30/01 (âm lịch 02/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1873
- Thứ tư, 15/01/1873 Âm lịch 17/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 20/01/1873 Âm lịch 22/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 23/01/1873 Âm lịch 25/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/1873
- Thứ bảy, 11/01/1873 Âm lịch 13/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 14/01/1873 Âm lịch 16/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 17/01/1873 Âm lịch 19/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 26/01/1873 Âm lịch 28/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 29/01/1873 Âm lịch 01/01 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 30/01/1873 Âm lịch 02/01 · Ngày Nhâm Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành