Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 8/1873

Tháng 8/1873 có 7 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 8/1873

7 ngày tốt cho xuất hành: 06/08 (âm lịch 14/06 (nhuận)) · 07/08 (âm lịch 15/06 (nhuận)) · 12/08 (âm lịch 20/06 (nhuận)) · 14/08 (âm lịch 22/06 (nhuận)) · 19/08 (âm lịch 27/06 (nhuận)) · 23/08 (âm lịch 01/07) · 28/08 (âm lịch 06/07)

1 ngày nên tránh: 25/08 (âm lịch 03/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1873

  • Thứ tư, 06/08/1873 Âm lịch 14/06 (nhuận) · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 07/08/1873 Âm lịch 15/06 (nhuận) · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Thổ Phù, Chu Tước · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 12/08/1873 Âm lịch 20/06 (nhuận) · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Vượng Nhật, Thiên Thương, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 14/08/1873 Âm lịch 22/06 (nhuận) · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 19/08/1873 Âm lịch 27/06 (nhuận) · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Thổ Phù, Chu Tước · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 23/08/1873 Âm lịch 01/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 28/08/1873 Âm lịch 06/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/1873

  • Thứ hai, 25/08/1873 Âm lịch 03/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com