Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/1873
Tháng 11/1873 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/1873
4 ngày tốt cho xuất hành: 04/11 (âm lịch 15/09) · 10/11 (âm lịch 21/09) · 19/11 (âm lịch 30/09) · 26/11 (âm lịch 07/10)
2 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 12/09) · 27/11 (âm lịch 08/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1873
- Thứ ba, 04/11/1873 Âm lịch 15/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 10/11/1873 Âm lịch 21/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Kim Đường · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 19/11/1873 Âm lịch 30/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 26/11/1873 Âm lịch 07/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/1873
- Thứ bảy, 01/11/1873 Âm lịch 12/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 27/11/1873 Âm lịch 08/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành