Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 7/1873
Tháng 7/1873 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 7/1873
4 ngày tốt cho xuất hành: 13/07 (âm lịch 19/06) · 14/07 (âm lịch 20/06) · 25/07 (âm lịch 02/06 (nhuận)) · 26/07 (âm lịch 03/06 (nhuận))
3 ngày nên tránh: 04/07 (âm lịch 10/06) · 07/07 (âm lịch 13/06) · 28/07 (âm lịch 05/06 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1873
- Chủ nhật, 13/07/1873 Âm lịch 19/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 14/07/1873 Âm lịch 20/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 25/07/1873 Âm lịch 02/06 (nhuận) · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 26/07/1873 Âm lịch 03/06 (nhuận) · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/1873
- Thứ sáu, 04/07/1873 Âm lịch 10/06 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 07/07/1873 Âm lịch 13/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 28/07/1873 Âm lịch 05/06 (nhuận) · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành