Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 7/1850
Tháng 7/1850 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 7/1850
4 ngày tốt cho xuất hành: 14/07 (âm lịch 06/06) · 15/07 (âm lịch 07/06) · 26/07 (âm lịch 18/06) · 27/07 (âm lịch 19/06)
3 ngày nên tránh: 05/07 (âm lịch 26/05) · 08/07 (âm lịch 29/05) · 29/07 (âm lịch 21/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1850
- Chủ nhật, 14/07/1850 Âm lịch 06/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 15/07/1850 Âm lịch 07/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 26/07/1850 Âm lịch 18/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 27/07/1850 Âm lịch 19/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/1850
- Thứ sáu, 05/07/1850 Âm lịch 26/05 · Ngày Đinh Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 08/07/1850 Âm lịch 29/05 · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 29/07/1850 Âm lịch 21/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành