Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 8/1850
Tháng 8/1850 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 8/1850
4 ngày tốt cho xuất hành: 07/08 (âm lịch 30/06) · 15/08 (âm lịch 08/07) · 24/08 (âm lịch 17/07) · 29/08 (âm lịch 22/07)
1 ngày nên tránh: 26/08 (âm lịch 19/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1850
- Thứ tư, 07/08/1850 Âm lịch 30/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 15/08/1850 Âm lịch 08/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 24/08/1850 Âm lịch 17/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 29/08/1850 Âm lịch 22/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/1850
- Thứ hai, 26/08/1850 Âm lịch 19/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành