Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/1850
Tháng 12/1850 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/1850
4 ngày tốt cho xuất hành: 06/12 (âm lịch 03/11) · 11/12 (âm lịch 08/11) · 16/12 (âm lịch 13/11) · 28/12 (âm lịch 25/11)
3 ngày nên tránh: 04/12 (âm lịch 01/11) · 08/12 (âm lịch 05/11) · 25/12 (âm lịch 22/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1850
- Thứ sáu, 06/12/1850 Âm lịch 03/11 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 11/12/1850 Âm lịch 08/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 16/12/1850 Âm lịch 13/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 28/12/1850 Âm lịch 25/11 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Nguyện, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/1850
- Thứ tư, 04/12/1850 Âm lịch 01/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 08/12/1850 Âm lịch 05/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 25/12/1850 Âm lịch 22/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành