Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 7/1851
Tháng 7/1851 có 6 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 7/1851
6 ngày tốt cho xuất hành: 03/07 (âm lịch 05/06) · 05/07 (âm lịch 07/06) · 09/07 (âm lịch 11/06) · 10/07 (âm lịch 12/06) · 21/07 (âm lịch 23/06) · 22/07 (âm lịch 24/06)
2 ngày nên tránh: 04/07 (âm lịch 06/06) · 24/07 (âm lịch 26/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1851
- Thứ năm, 03/07/1851 Âm lịch 05/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Trừ Thần · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 05/07/1851 Âm lịch 07/06 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tử Khí, Địa Nang, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 09/07/1851 Âm lịch 11/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 10/07/1851 Âm lịch 12/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 21/07/1851 Âm lịch 23/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 22/07/1851 Âm lịch 24/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/1851
- Thứ sáu, 04/07/1851 Âm lịch 06/06 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 24/07/1851 Âm lịch 26/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành