Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 3/1850
Tháng 3/1850 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 3/1850
3 ngày tốt cho xuất hành: 12/03 (âm lịch 29/01) · 17/03 (âm lịch 04/02) · 29/03 (âm lịch 16/02)
4 ngày nên tránh: 02/03 (âm lịch 19/01) · 07/03 (âm lịch 24/01) · 19/03 (âm lịch 06/02) · 31/03 (âm lịch 18/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1850
- Thứ ba, 12/03/1850 Âm lịch 29/01 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Lục Hợp, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 17/03/1850 Âm lịch 04/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 29/03/1850 Âm lịch 16/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Tiểu Hội · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 3/1850
- Thứ bảy, 02/03/1850 Âm lịch 19/01 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 07/03/1850 Âm lịch 24/01 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 19/03/1850 Âm lịch 06/02 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 31/03/1850 Âm lịch 18/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành