Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 12/1851

Tháng 12/1851 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 12/1851

4 ngày tốt cho xuất hành: 04/12 (âm lịch 12/10) · 09/12 (âm lịch 17/10) · 11/12 (âm lịch 19/10) · 23/12 (âm lịch 02/11)

3 ngày nên tránh: 02/12 (âm lịch 10/10) · 05/12 (âm lịch 13/10) · 20/12 (âm lịch 28/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1851

  • Thứ năm, 04/12/1851 Âm lịch 12/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 09/12/1851 Âm lịch 17/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 11/12/1851 Âm lịch 19/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 23/12/1851 Âm lịch 02/11 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Nguyện, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/1851

  • Thứ ba, 02/12/1851 Âm lịch 10/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 05/12/1851 Âm lịch 13/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ bảy, 20/12/1851 Âm lịch 28/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com