Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 6/1800

Tháng 6/1800 có 8 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 6/1800

8 ngày tốt cho xuất hành: 08/06 (âm lịch 17/04 (nhuận)) · 10/06 (âm lịch 19/04 (nhuận)) · 11/06 (âm lịch 20/04 (nhuận)) · 14/06 (âm lịch 23/04 (nhuận)) · 15/06 (âm lịch 24/04 (nhuận)) · 17/06 (âm lịch 26/04 (nhuận)) · 24/06 (âm lịch 03/05) · 29/06 (âm lịch 08/05)

4 ngày nên tránh: 07/06 (âm lịch 16/04 (nhuận)) · 09/06 (âm lịch 18/04 (nhuận)) · 13/06 (âm lịch 22/04 (nhuận)) · 25/06 (âm lịch 04/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1800

  • Chủ nhật, 08/06/1800 Âm lịch 17/04 (nhuận) · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 10/06/1800 Âm lịch 19/04 (nhuận) · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 11/06/1800 Âm lịch 20/04 (nhuận) · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Câu Trần · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 14/06/1800 Âm lịch 23/04 (nhuận) · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 15/06/1800 Âm lịch 24/04 (nhuận) · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Ngũ Phú, Bất Tương, Phúc Sinh · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 17/06/1800 Âm lịch 26/04 (nhuận) · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 24/06/1800 Âm lịch 03/05 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 29/06/1800 Âm lịch 08/05 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/1800

  • Thứ bảy, 07/06/1800 Âm lịch 16/04 (nhuận) · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 09/06/1800 Âm lịch 18/04 (nhuận) · Ngày Kỷ Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 13/06/1800 Âm lịch 22/04 (nhuận) · Ngày Quý Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ tư, 25/06/1800 Âm lịch 04/05 · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com