Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 12/1800

Tháng 12/1800 có 5 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 12/1800

5 ngày tốt cho xuất hành: 08/12 (âm lịch 22/10) · 12/12 (âm lịch 26/10) · 14/12 (âm lịch 28/10) · 21/12 (âm lịch 06/11) · 26/12 (âm lịch 11/11)

4 ngày nên tránh: 11/12 (âm lịch 25/10) · 18/12 (âm lịch 03/11) · 19/12 (âm lịch 04/11) · 30/12 (âm lịch 15/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1800

  • Thứ hai, 08/12/1800 Âm lịch 22/10 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Yếu An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích, Câu Trần · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 12/12/1800 Âm lịch 26/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Vượng Nhật · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 14/12/1800 Âm lịch 28/10 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 21/12/1800 Âm lịch 06/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 26/12/1800 Âm lịch 11/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/1800

  • Thứ năm, 11/12/1800 Âm lịch 25/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 18/12/1800 Âm lịch 03/11 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 19/12/1800 Âm lịch 04/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 30/12/1800 Âm lịch 15/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com