Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 9/1800
Tháng 9/1800 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 9/1800
4 ngày tốt cho xuất hành: 06/09 (âm lịch 18/07) · 12/09 (âm lịch 24/07) · 18/09 (âm lịch 30/07) · 29/09 (âm lịch 11/08)
3 ngày nên tránh: 08/09 (âm lịch 20/07) · 13/09 (âm lịch 25/07) · 20/09 (âm lịch 02/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1800
- Thứ bảy, 06/09/1800 Âm lịch 18/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 12/09/1800 Âm lịch 24/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 18/09/1800 Âm lịch 30/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 29/09/1800 Âm lịch 11/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/1800
- Thứ hai, 08/09/1800 Âm lịch 20/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 13/09/1800 Âm lịch 25/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 20/09/1800 Âm lịch 02/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành