Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 6/1801

Tháng 6/1801 có 8 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 6/1801

8 ngày tốt cho xuất hành: 03/06 (âm lịch 22/04) · 05/06 (âm lịch 24/04) · 06/06 (âm lịch 25/04) · 09/06 (âm lịch 28/04) · 10/06 (âm lịch 29/04) · 12/06 (âm lịch 02/05) · 19/06 (âm lịch 09/05) · 24/06 (âm lịch 14/05)

2 ngày nên tránh: 08/06 (âm lịch 27/04) · 20/06 (âm lịch 10/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1801

  • Thứ tư, 03/06/1801 Âm lịch 22/04 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 05/06/1801 Âm lịch 24/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 06/06/1801 Âm lịch 25/04 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Câu Trần · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 09/06/1801 Âm lịch 28/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 10/06/1801 Âm lịch 29/04 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Ngũ Phú, Bất Tương, Phúc Sinh · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 12/06/1801 Âm lịch 02/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 19/06/1801 Âm lịch 09/05 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 24/06/1801 Âm lịch 14/05 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/1801

  • Thứ hai, 08/06/1801 Âm lịch 27/04 · Ngày Quý Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ bảy, 20/06/1801 Âm lịch 10/05 · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com