Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 10/1800
Tháng 10/1800 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 10/1800
5 ngày tốt cho xuất hành: 08/10 (âm lịch 20/08) · 11/10 (âm lịch 23/08) · 17/10 (âm lịch 29/08) · 22/10 (âm lịch 05/09) · 25/10 (âm lịch 08/09)
3 ngày nên tránh: 05/10 (âm lịch 17/08) · 26/10 (âm lịch 09/09) · 31/10 (âm lịch 14/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1800
- Thứ tư, 08/10/1800 Âm lịch 20/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 11/10/1800 Âm lịch 23/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 17/10/1800 Âm lịch 29/08 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Thánh Tâm, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 22/10/1800 Âm lịch 05/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 25/10/1800 Âm lịch 08/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/1800
- Chủ nhật, 05/10/1800 Âm lịch 17/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 26/10/1800 Âm lịch 09/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 31/10/1800 Âm lịch 14/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành