Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 5/2055

Tháng 5/2055 có 7 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 5/2055

7 ngày tốt cho động thổ: 07/05 (âm lịch 11/04) · 16/05 (âm lịch 20/04) · 19/05 (âm lịch 23/04) · 24/05 (âm lịch 28/04) · 27/05 (âm lịch 02/05) · 30/05 (âm lịch 05/05) · 31/05 (âm lịch 06/05)

5 ngày nên tránh: 03/05 (âm lịch 07/04) · 08/05 (âm lịch 12/04) · 14/05 (âm lịch 18/04) · 20/05 (âm lịch 24/04) · 28/05 (âm lịch 03/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2055

  • Thứ sáu, 07/05/2055 Âm lịch 11/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Chủ nhật, 16/05/2055 Âm lịch 20/04 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 19/05/2055 Âm lịch 23/04 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ
  • Thứ hai, 24/05/2055 Âm lịch 28/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
  • Thứ năm, 27/05/2055 Âm lịch 02/05 · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Yếu An, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ
  • Chủ nhật, 30/05/2055 Âm lịch 05/05 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Mã, Bất Tương, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Tứ Kỵ, Thất Điểu, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 31/05/2055 Âm lịch 06/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2055

  • Thứ hai, 03/05/2055 Âm lịch 07/04 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 08/05/2055 Âm lịch 12/04 · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 14/05/2055 Âm lịch 18/04 · Ngày Canh Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ năm, 20/05/2055 Âm lịch 24/04 · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 28/05/2055 Âm lịch 03/05 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ, Tu tạo

chucmungnammoi.com