Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 2/2055
Tháng 2/2055 có 2 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 2/2055
2 ngày tốt cho động thổ: 11/02 (âm lịch 15/01) · 26/02 (âm lịch 01/02)
7 ngày nên tránh: 02/02 (âm lịch 06/01) · 06/02 (âm lịch 10/01) · 12/02 (âm lịch 16/01) · 18/02 (âm lịch 22/01) · 24/02 (âm lịch 28/01) · 25/02 (âm lịch 29/01) · 27/02 (âm lịch 02/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/2055
- Thứ năm, 11/02/2055 Âm lịch 15/01 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Động thổ
- Thứ sáu, 26/02/2055 Âm lịch 01/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Chu Tước · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 2/2055
- Thứ ba, 02/02/2055 Âm lịch 06/01 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 06/02/2055 Âm lịch 10/01 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 12/02/2055 Âm lịch 16/01 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 18/02/2055 Âm lịch 22/01 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 24/02/2055 Âm lịch 28/01 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 25/02/2055 Âm lịch 29/01 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 27/02/2055 Âm lịch 02/02 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ