Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 1/2055
Tháng 1/2055 có 3 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 1/2055
3 ngày tốt cho động thổ: 04/01 (âm lịch 07/12) · 20/01 (âm lịch 23/12) · 23/01 (âm lịch 26/12)
5 ngày nên tránh: 05/01 (âm lịch 08/12) · 06/01 (âm lịch 09/12) · 07/01 (âm lịch 10/12) · 09/01 (âm lịch 12/12) · 12/01 (âm lịch 15/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2055
- Thứ hai, 04/01/2055 Âm lịch 07/12 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Vãng Vong, Thiên Hình · Nên: Động thổ
- Thứ tư, 20/01/2055 Âm lịch 23/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 23/01/2055 Âm lịch 26/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 1/2055
- Thứ ba, 05/01/2055 Âm lịch 08/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 06/01/2055 Âm lịch 09/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 07/01/2055 Âm lịch 10/12 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 09/01/2055 Âm lịch 12/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 12/01/2055 Âm lịch 15/12 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ