Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 9/1832
Tháng 9/1832 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 9/1832
4 ngày tốt cho động thổ: 02/09 (âm lịch 08/08) · 22/09 (âm lịch 28/08) · 24/09 (âm lịch 01/09) · 28/09 (âm lịch 05/09)
10 ngày nên tránh: 03/09 (âm lịch 09/08) · 04/09 (âm lịch 10/08) · 06/09 (âm lịch 12/08) · 07/09 (âm lịch 13/08) · 15/09 (âm lịch 21/08) · 16/09 (âm lịch 22/08) · 17/09 (âm lịch 23/08) · 19/09 (âm lịch 25/08) · 27/09 (âm lịch 04/09) · 29/09 (âm lịch 06/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1832
- Chủ nhật, 02/09/1832 Âm lịch 08/08 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thiên Mã, Thời Dương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Bạch Hổ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 22/09/1832 Âm lịch 28/08 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tứ Tướng, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 24/09/1832 Âm lịch 01/09 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 28/09/1832 Âm lịch 05/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Thiên Mã, Ngũ Phú, Bất Tương, Thánh Tâm · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Ngũ Ly, Bạch Hổ · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 9/1832
- Thứ hai, 03/09/1832 Âm lịch 09/08 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 04/09/1832 Âm lịch 10/08 · Ngày Giáp Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 06/09/1832 Âm lịch 12/08 · Ngày Bính Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 07/09/1832 Âm lịch 13/08 · Ngày Đinh Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 15/09/1832 Âm lịch 21/08 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 16/09/1832 Âm lịch 22/08 · Ngày Bính Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 17/09/1832 Âm lịch 23/08 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 19/09/1832 Âm lịch 25/08 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 27/09/1832 Âm lịch 04/09 · Ngày Đinh Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 29/09/1832 Âm lịch 06/09 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo