Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 9/1833

Tháng 9/1833 có 5 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 9/1833

5 ngày tốt cho động thổ: 03/09 (âm lịch 20/07) · 07/09 (âm lịch 24/07) · 08/09 (âm lịch 25/07) · 13/09 (âm lịch 30/07) · 17/09 (âm lịch 04/08)

10 ngày nên tránh: 01/09 (âm lịch 18/07) · 02/09 (âm lịch 19/07) · 06/09 (âm lịch 23/07) · 10/09 (âm lịch 27/07) · 11/09 (âm lịch 28/07) · 12/09 (âm lịch 29/07) · 14/09 (âm lịch 01/08) · 22/09 (âm lịch 09/08) · 24/09 (âm lịch 11/08) · 26/09 (âm lịch 13/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1833

  • Thứ ba, 03/09/1833 Âm lịch 20/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ bảy, 07/09/1833 Âm lịch 24/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Chủ nhật, 08/09/1833 Âm lịch 25/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ
  • Thứ sáu, 13/09/1833 Âm lịch 30/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ ba, 17/09/1833 Âm lịch 04/08 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tứ Tướng, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 9/1833

  • Chủ nhật, 01/09/1833 Âm lịch 18/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 02/09/1833 Âm lịch 19/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 06/09/1833 Âm lịch 23/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 10/09/1833 Âm lịch 27/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 11/09/1833 Âm lịch 28/07 · Ngày Bính Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 12/09/1833 Âm lịch 29/07 · Ngày Đinh Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 14/09/1833 Âm lịch 01/08 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 22/09/1833 Âm lịch 09/08 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 24/09/1833 Âm lịch 11/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 26/09/1833 Âm lịch 13/08 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com