Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 10/1832
Tháng 10/1832 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 10/1832
4 ngày tốt cho động thổ: 06/10 (âm lịch 13/09) · 07/10 (âm lịch 14/09) · 11/10 (âm lịch 18/09) · 22/10 (âm lịch 29/09)
5 ngày nên tránh: 01/10 (âm lịch 08/09) · 13/10 (âm lịch 20/09) · 14/10 (âm lịch 21/09) · 20/10 (âm lịch 27/09) · 24/10 (âm lịch 01/09 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1832
- Thứ bảy, 06/10/1832 Âm lịch 13/09 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Chủ nhật, 07/10/1832 Âm lịch 14/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ năm, 11/10/1832 Âm lịch 18/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Động thổ
- Thứ hai, 22/10/1832 Âm lịch 29/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 10/1832
- Thứ hai, 01/10/1832 Âm lịch 08/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 13/10/1832 Âm lịch 20/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 14/10/1832 Âm lịch 21/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 20/10/1832 Âm lịch 27/09 · Ngày Canh Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Khởi nền
- Thứ tư, 24/10/1832 Âm lịch 01/09 (nhuận) · Ngày Giáp Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ