Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 5/1832

Tháng 5/1832 có 7 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 5/1832

7 ngày tốt cho động thổ: 05/05 (âm lịch 06/04) · 09/05 (âm lịch 10/04) · 12/05 (âm lịch 13/04) · 17/05 (âm lịch 18/04) · 21/05 (âm lịch 22/04) · 24/05 (âm lịch 25/04) · 29/05 (âm lịch 30/04)

9 ngày nên tránh: 01/05 (âm lịch 02/04) · 03/05 (âm lịch 04/04) · 06/05 (âm lịch 07/04) · 13/05 (âm lịch 14/04) · 14/05 (âm lịch 15/04) · 15/05 (âm lịch 16/04) · 16/05 (âm lịch 17/04) · 18/05 (âm lịch 19/04) · 30/05 (âm lịch 01/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1832

  • Thứ bảy, 05/05/1832 Âm lịch 06/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
  • Thứ tư, 09/05/1832 Âm lịch 10/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ bảy, 12/05/1832 Âm lịch 13/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ
  • Thứ năm, 17/05/1832 Âm lịch 18/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
  • Thứ hai, 21/05/1832 Âm lịch 22/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 24/05/1832 Âm lịch 25/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ ba, 29/05/1832 Âm lịch 30/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 5/1832

  • Thứ ba, 01/05/1832 Âm lịch 02/04 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 03/05/1832 Âm lịch 04/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 06/05/1832 Âm lịch 07/04 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 13/05/1832 Âm lịch 14/04 · Ngày Canh Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 14/05/1832 Âm lịch 15/04 · Ngày Tân Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
  • Thứ ba, 15/05/1832 Âm lịch 16/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Tu tạo
  • Thứ tư, 16/05/1832 Âm lịch 17/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 18/05/1832 Âm lịch 19/04 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 30/05/1832 Âm lịch 01/05 · Ngày Đinh Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com