Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 9/2189
Tháng 9/2189 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 9/2189
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/09 (âm lịch 21/07) · 03/09 (âm lịch 23/07) · 06/09 (âm lịch 26/07) · 26/09 (âm lịch 17/08)
13 ngày nên tránh: 05/09 (âm lịch 25/07) · 07/09 (âm lịch 27/07) · 08/09 (âm lịch 28/07) · 10/09 (âm lịch 01/08) · 14/09 (âm lịch 05/08) · 16/09 (âm lịch 07/08) · 17/09 (âm lịch 08/08) · 19/09 (âm lịch 10/08) · 20/09 (âm lịch 11/08) · 21/09 (âm lịch 12/08) · 22/09 (âm lịch 13/08) · 24/09 (âm lịch 15/08) · 27/09 (âm lịch 18/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2189
- Thứ ba, 01/09/2189 Âm lịch 21/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 03/09/2189 Âm lịch 23/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Bất Tương, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 06/09/2189 Âm lịch 26/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 26/09/2189 Âm lịch 17/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Tứ Hao · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 9/2189
- Thứ bảy, 05/09/2189 Âm lịch 25/07 · Ngày Đinh Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 07/09/2189 Âm lịch 27/07 · Ngày Kỷ Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 08/09/2189 Âm lịch 28/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 10/09/2189 Âm lịch 01/08 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 14/09/2189 Âm lịch 05/08 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 16/09/2189 Âm lịch 07/08 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ năm, 17/09/2189 Âm lịch 08/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 19/09/2189 Âm lịch 10/08 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 20/09/2189 Âm lịch 11/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 21/09/2189 Âm lịch 12/08 · Ngày Quý Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 22/09/2189 Âm lịch 13/08 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 24/09/2189 Âm lịch 15/08 · Ngày Bính Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 27/09/2189 Âm lịch 18/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi