Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 1/2189
Tháng 1/2189 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 1/2189
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/01 (âm lịch 19/11) · 07/01 (âm lịch 21/11) · 14/01 (âm lịch 28/11) · 21/01 (âm lịch 05/12) · 25/01 (âm lịch 09/12) · 26/01 (âm lịch 10/12)
15 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 15/11) · 08/01 (âm lịch 22/11) · 09/01 (âm lịch 23/11) · 10/01 (âm lịch 24/11) · 11/01 (âm lịch 25/11) · 12/01 (âm lịch 26/11) · 13/01 (âm lịch 27/11) · 15/01 (âm lịch 29/11) · 17/01 (âm lịch 01/12) · 18/01 (âm lịch 02/12) · 19/01 (âm lịch 03/12) · 20/01 (âm lịch 04/12) · 23/01 (âm lịch 07/12) · 28/01 (âm lịch 12/12) · 30/01 (âm lịch 14/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2189
- Thứ hai, 05/01/2189 Âm lịch 19/11 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Kính An, Giải Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 07/01/2189 Âm lịch 21/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 14/01/2189 Âm lịch 28/11 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 21/01/2189 Âm lịch 05/12 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 25/01/2189 Âm lịch 09/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 26/01/2189 Âm lịch 10/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 1/2189
- Thứ năm, 01/01/2189 Âm lịch 15/11 · Ngày Canh Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 08/01/2189 Âm lịch 22/11 · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 09/01/2189 Âm lịch 23/11 · Ngày Mậu Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 10/01/2189 Âm lịch 24/11 · Ngày Kỷ Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 11/01/2189 Âm lịch 25/11 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 12/01/2189 Âm lịch 26/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 13/01/2189 Âm lịch 27/11 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 15/01/2189 Âm lịch 29/11 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 17/01/2189 Âm lịch 01/12 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 18/01/2189 Âm lịch 02/12 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 19/01/2189 Âm lịch 03/12 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 20/01/2189 Âm lịch 04/12 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 23/01/2189 Âm lịch 07/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 28/01/2189 Âm lịch 12/12 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 30/01/2189 Âm lịch 14/12 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi