Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 7/2189
Tháng 7/2189 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 7/2189
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 07/07 (âm lịch 24/05) · 13/07 (âm lịch 01/06) · 15/07 (âm lịch 03/06) · 24/07 (âm lịch 12/06) · 27/07 (âm lịch 15/06) · 30/07 (âm lịch 18/06)
10 ngày nên tránh: 03/07 (âm lịch 20/05) · 09/07 (âm lịch 26/05) · 10/07 (âm lịch 27/05) · 11/07 (âm lịch 28/05) · 16/07 (âm lịch 04/06) · 18/07 (âm lịch 06/06) · 20/07 (âm lịch 08/06) · 22/07 (âm lịch 10/06) · 23/07 (âm lịch 11/06) · 28/07 (âm lịch 16/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2189
- Thứ ba, 07/07/2189 Âm lịch 24/05 · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Tục Thế, Trừ Thần · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Huyết Kỵ, Ngũ Ly, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 13/07/2189 Âm lịch 01/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 15/07/2189 Âm lịch 03/06 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 24/07/2189 Âm lịch 12/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 27/07/2189 Âm lịch 15/06 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật, Đại Hội, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 30/07/2189 Âm lịch 18/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/2189
- Thứ sáu, 03/07/2189 Âm lịch 20/05 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 09/07/2189 Âm lịch 26/05 · Ngày Kỷ Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 10/07/2189 Âm lịch 27/05 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 11/07/2189 Âm lịch 28/05 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 16/07/2189 Âm lịch 04/06 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 18/07/2189 Âm lịch 06/06 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ hai, 20/07/2189 Âm lịch 08/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 22/07/2189 Âm lịch 10/06 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 23/07/2189 Âm lịch 11/06 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 28/07/2189 Âm lịch 16/06 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi