Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 10/2189

Tháng 10/2189 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 10/2189

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 08/10 (âm lịch 29/08) · 10/10 (âm lịch 01/09) · 11/10 (âm lịch 02/09) · 22/10 (âm lịch 13/09) · 31/10 (âm lịch 22/09)

12 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 23/08) · 04/10 (âm lịch 25/08) · 09/10 (âm lịch 30/08) · 13/10 (âm lịch 04/09) · 15/10 (âm lịch 06/09) · 18/10 (âm lịch 09/09) · 23/10 (âm lịch 14/09) · 25/10 (âm lịch 16/09) · 26/10 (âm lịch 17/09) · 27/10 (âm lịch 18/09) · 28/10 (âm lịch 19/09) · 29/10 (âm lịch 20/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2189

  • Thứ năm, 08/10/2189 Âm lịch 29/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 10/10/2189 Âm lịch 01/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 11/10/2189 Âm lịch 02/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 22/10/2189 Âm lịch 13/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 31/10/2189 Âm lịch 22/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/2189

  • Thứ sáu, 02/10/2189 Âm lịch 23/08 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 04/10/2189 Âm lịch 25/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 09/10/2189 Âm lịch 30/08 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 13/10/2189 Âm lịch 04/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 15/10/2189 Âm lịch 06/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 18/10/2189 Âm lịch 09/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 23/10/2189 Âm lịch 14/09 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 25/10/2189 Âm lịch 16/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 26/10/2189 Âm lịch 17/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 27/10/2189 Âm lịch 18/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 28/10/2189 Âm lịch 19/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 29/10/2189 Âm lịch 20/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com