Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/2189
Tháng 12/2189 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/2189
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/12 (âm lịch 28/10) · 09/12 (âm lịch 02/11) · 14/12 (âm lịch 07/11) · 26/12 (âm lịch 19/11)
11 ngày nên tránh: 02/12 (âm lịch 25/10) · 11/12 (âm lịch 04/11) · 12/12 (âm lịch 05/11) · 13/12 (âm lịch 06/11) · 15/12 (âm lịch 08/11) · 16/12 (âm lịch 09/11) · 17/12 (âm lịch 10/11) · 19/12 (âm lịch 12/11) · 24/12 (âm lịch 17/11) · 25/12 (âm lịch 18/11) · 27/12 (âm lịch 20/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2189
- Thứ bảy, 05/12/2189 Âm lịch 28/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 09/12/2189 Âm lịch 02/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 14/12/2189 Âm lịch 07/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 26/12/2189 Âm lịch 19/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/2189
- Thứ tư, 02/12/2189 Âm lịch 25/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 11/12/2189 Âm lịch 04/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 12/12/2189 Âm lịch 05/11 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 13/12/2189 Âm lịch 06/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 15/12/2189 Âm lịch 08/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 16/12/2189 Âm lịch 09/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 17/12/2189 Âm lịch 10/11 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 19/12/2189 Âm lịch 12/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 24/12/2189 Âm lịch 17/11 · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 25/12/2189 Âm lịch 18/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 27/12/2189 Âm lịch 20/11 · Ngày Canh Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi