Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 1/2190

Tháng 1/2190 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 1/2190

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 09/01 (âm lịch 04/12) · 11/01 (âm lịch 06/12) · 16/01 (âm lịch 11/12) · 20/01 (âm lịch 15/12) · 21/01 (âm lịch 16/12)

15 ngày nên tránh: 04/01 (âm lịch 28/11) · 05/01 (âm lịch 29/11) · 06/01 (âm lịch 01/12) · 07/01 (âm lịch 02/12) · 10/01 (âm lịch 05/12) · 12/01 (âm lịch 07/12) · 13/01 (âm lịch 08/12) · 14/01 (âm lịch 09/12) · 15/01 (âm lịch 10/12) · 18/01 (âm lịch 13/12) · 23/01 (âm lịch 18/12) · 25/01 (âm lịch 20/12) · 27/01 (âm lịch 22/12) · 29/01 (âm lịch 24/12) · 30/01 (âm lịch 25/12)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2190

  • Thứ bảy, 09/01/2190 Âm lịch 04/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 11/01/2190 Âm lịch 06/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 16/01/2190 Âm lịch 11/12 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 20/01/2190 Âm lịch 15/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 21/01/2190 Âm lịch 16/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 1/2190

  • Thứ hai, 04/01/2190 Âm lịch 28/11 · Ngày Mậu Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 05/01/2190 Âm lịch 29/11 · Ngày Kỷ Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 06/01/2190 Âm lịch 01/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 07/01/2190 Âm lịch 02/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 10/01/2190 Âm lịch 05/12 · Ngày Giáp Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 12/01/2190 Âm lịch 07/12 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 13/01/2190 Âm lịch 08/12 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 14/01/2190 Âm lịch 09/12 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 15/01/2190 Âm lịch 10/12 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 18/01/2190 Âm lịch 13/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 23/01/2190 Âm lịch 18/12 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 25/01/2190 Âm lịch 20/12 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 27/01/2190 Âm lịch 22/12 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 29/01/2190 Âm lịch 24/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 30/01/2190 Âm lịch 25/12 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com