Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 7/2052
Tháng 7/2052 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 7/2052
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/07 (âm lịch 08/06) · 06/07 (âm lịch 10/06) · 10/07 (âm lịch 14/06) · 11/07 (âm lịch 15/06) · 13/07 (âm lịch 17/06) · 22/07 (âm lịch 26/06) · 25/07 (âm lịch 29/06) · 30/07 (âm lịch 05/07)
9 ngày nên tránh: 01/07 (âm lịch 05/06) · 08/07 (âm lịch 12/06) · 09/07 (âm lịch 13/06) · 14/07 (âm lịch 18/06) · 16/07 (âm lịch 20/06) · 18/07 (âm lịch 22/06) · 20/07 (âm lịch 24/06) · 21/07 (âm lịch 25/06) · 26/07 (âm lịch 01/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2052
- Thứ năm, 04/07/2052 Âm lịch 08/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 06/07/2052 Âm lịch 10/06 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 10/07/2052 Âm lịch 14/06 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 11/07/2052 Âm lịch 15/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 13/07/2052 Âm lịch 17/06 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 22/07/2052 Âm lịch 26/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 25/07/2052 Âm lịch 29/06 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật, Đại Hội, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 30/07/2052 Âm lịch 05/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/2052
- Thứ hai, 01/07/2052 Âm lịch 05/06 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 08/07/2052 Âm lịch 12/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 09/07/2052 Âm lịch 13/06 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 14/07/2052 Âm lịch 18/06 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 16/07/2052 Âm lịch 20/06 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ năm, 18/07/2052 Âm lịch 22/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 20/07/2052 Âm lịch 24/06 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 21/07/2052 Âm lịch 25/06 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 26/07/2052 Âm lịch 01/07 · Ngày Mậu Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi