Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2049

Tháng 11/2049 có 3 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 11/2049

3 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/11 (âm lịch 09/10) · 15/11 (âm lịch 21/10) · 19/11 (âm lịch 25/10)

15 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 07/10) · 02/11 (âm lịch 08/10) · 06/11 (âm lịch 12/10) · 07/11 (âm lịch 13/10) · 10/11 (âm lịch 16/10) · 13/11 (âm lịch 19/10) · 14/11 (âm lịch 20/10) · 16/11 (âm lịch 22/10) · 17/11 (âm lịch 23/10) · 20/11 (âm lịch 26/10) · 22/11 (âm lịch 28/10) · 26/11 (âm lịch 02/11) · 27/11 (âm lịch 03/11) · 28/11 (âm lịch 04/11) · 29/11 (âm lịch 05/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2049

  • Thứ tư, 03/11/2049 Âm lịch 09/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 15/11/2049 Âm lịch 21/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 19/11/2049 Âm lịch 25/10 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Tuyệt Dương · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2049

  • Thứ hai, 01/11/2049 Âm lịch 07/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 02/11/2049 Âm lịch 08/10 · Ngày Tân Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 06/11/2049 Âm lịch 12/10 · Ngày Ất Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 07/11/2049 Âm lịch 13/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 10/11/2049 Âm lịch 16/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 13/11/2049 Âm lịch 19/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 14/11/2049 Âm lịch 20/10 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 16/11/2049 Âm lịch 22/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 17/11/2049 Âm lịch 23/10 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 20/11/2049 Âm lịch 26/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 22/11/2049 Âm lịch 28/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 26/11/2049 Âm lịch 02/11 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 27/11/2049 Âm lịch 03/11 · Ngày Bính Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 28/11/2049 Âm lịch 04/11 · Ngày Đinh Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 29/11/2049 Âm lịch 05/11 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

chucmungnammoi.com