Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 6/1950

Tháng 6/1950 có 9 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 6/1950

9 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/06 (âm lịch 17/04) · 04/06 (âm lịch 19/04) · 05/06 (âm lịch 20/04) · 08/06 (âm lịch 23/04) · 11/06 (âm lịch 26/04) · 18/06 (âm lịch 04/05) · 19/06 (âm lịch 05/05) · 23/06 (âm lịch 09/05) · 30/06 (âm lịch 16/05)

7 ngày nên tránh: 01/06 (âm lịch 16/04) · 06/06 (âm lịch 21/04) · 10/06 (âm lịch 25/04) · 12/06 (âm lịch 27/04) · 21/06 (âm lịch 07/05) · 22/06 (âm lịch 08/05) · 27/06 (âm lịch 13/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1950

  • Thứ sáu, 02/06/1950 Âm lịch 17/04 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 04/06/1950 Âm lịch 19/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 05/06/1950 Âm lịch 20/04 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 08/06/1950 Âm lịch 23/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 11/06/1950 Âm lịch 26/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 18/06/1950 Âm lịch 04/05 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 19/06/1950 Âm lịch 05/05 · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Bất Tương, Kính An, Trừ Thần, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử, Thiên Tặc, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 23/06/1950 Âm lịch 09/05 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 30/06/1950 Âm lịch 16/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 6/1950

  • Thứ năm, 01/06/1950 Âm lịch 16/04 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 06/06/1950 Âm lịch 21/04 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 10/06/1950 Âm lịch 25/04 · Ngày Bính Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 12/06/1950 Âm lịch 27/04 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 21/06/1950 Âm lịch 07/05 · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 22/06/1950 Âm lịch 08/05 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 27/06/1950 Âm lịch 13/05 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com