Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1950

Tháng 10/1950 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 10/1950

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/10 (âm lịch 21/08) · 16/10 (âm lịch 06/09) · 25/10 (âm lịch 15/09) · 28/10 (âm lịch 18/09) · 29/10 (âm lịch 19/09)

10 ngày nên tránh: 08/10 (âm lịch 27/08) · 09/10 (âm lịch 28/08) · 12/10 (âm lịch 02/09) · 17/10 (âm lịch 07/09) · 19/10 (âm lịch 09/09) · 20/10 (âm lịch 10/09) · 21/10 (âm lịch 11/09) · 22/10 (âm lịch 12/09) · 23/10 (âm lịch 13/09) · 31/10 (âm lịch 21/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1950

  • Thứ hai, 02/10/1950 Âm lịch 21/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 16/10/1950 Âm lịch 06/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 25/10/1950 Âm lịch 15/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 28/10/1950 Âm lịch 18/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 29/10/1950 Âm lịch 19/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1950

  • Chủ nhật, 08/10/1950 Âm lịch 27/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 09/10/1950 Âm lịch 28/08 · Ngày Đinh Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 12/10/1950 Âm lịch 02/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 17/10/1950 Âm lịch 07/09 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 19/10/1950 Âm lịch 09/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 20/10/1950 Âm lịch 10/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 21/10/1950 Âm lịch 11/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 22/10/1950 Âm lịch 12/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 23/10/1950 Âm lịch 13/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 31/10/1950 Âm lịch 21/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com