Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1950

Tháng 11/1950 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 11/1950

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/11 (âm lịch 27/09) · 17/11 (âm lịch 08/10) · 19/11 (âm lịch 10/10) · 23/11 (âm lịch 14/10) · 29/11 (âm lịch 20/10)

8 ngày nên tránh: 08/11 (âm lịch 29/09) · 09/11 (âm lịch 30/09) · 11/11 (âm lịch 02/10) · 13/11 (âm lịch 04/10) · 14/11 (âm lịch 05/10) · 16/11 (âm lịch 07/10) · 18/11 (âm lịch 09/10) · 26/11 (âm lịch 17/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1950

  • Thứ hai, 06/11/1950 Âm lịch 27/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 17/11/1950 Âm lịch 08/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 19/11/1950 Âm lịch 10/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 23/11/1950 Âm lịch 14/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 29/11/1950 Âm lịch 20/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1950

  • Thứ tư, 08/11/1950 Âm lịch 29/09 · Ngày Đinh Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 09/11/1950 Âm lịch 30/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 11/11/1950 Âm lịch 02/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 13/11/1950 Âm lịch 04/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
  • Thứ ba, 14/11/1950 Âm lịch 05/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 16/11/1950 Âm lịch 07/10 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 18/11/1950 Âm lịch 09/10 · Ngày Đinh Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 26/11/1950 Âm lịch 17/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com