Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 7/1950

Tháng 7/1950 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 7/1950

8 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/07 (âm lịch 17/05) · 05/07 (âm lịch 21/05) · 18/07 (âm lịch 04/06) · 21/07 (âm lịch 07/06) · 24/07 (âm lịch 10/06) · 26/07 (âm lịch 12/06) · 30/07 (âm lịch 16/06) · 31/07 (âm lịch 17/06)

8 ngày nên tránh: 06/07 (âm lịch 22/05) · 10/07 (âm lịch 26/05) · 12/07 (âm lịch 28/05) · 14/07 (âm lịch 30/05) · 16/07 (âm lịch 02/06) · 17/07 (âm lịch 03/06) · 22/07 (âm lịch 08/06) · 28/07 (âm lịch 14/06)

Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1950

  • Thứ bảy, 01/07/1950 Âm lịch 17/05 · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Kính An, Trừ Thần, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử, Thiên Tặc, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 05/07/1950 Âm lịch 21/05 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 18/07/1950 Âm lịch 04/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 21/07/1950 Âm lịch 07/06 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật, Đại Hội, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 24/07/1950 Âm lịch 10/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 26/07/1950 Âm lịch 12/06 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 30/07/1950 Âm lịch 16/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 31/07/1950 Âm lịch 17/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/1950

  • Thứ năm, 06/07/1950 Âm lịch 22/05 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 10/07/1950 Âm lịch 26/05 · Ngày Bính Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 12/07/1950 Âm lịch 28/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 14/07/1950 Âm lịch 30/05 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 16/07/1950 Âm lịch 02/06 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 17/07/1950 Âm lịch 03/06 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 22/07/1950 Âm lịch 08/06 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 28/07/1950 Âm lịch 14/06 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com