Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1915
Tháng 10/1915 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 10/1915
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/10 (âm lịch 28/08) · 09/10 (âm lịch 01/09) · 20/10 (âm lịch 12/09) · 29/10 (âm lịch 21/09)
10 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 24/08) · 11/10 (âm lịch 03/09) · 13/10 (âm lịch 05/09) · 16/10 (âm lịch 08/09) · 21/10 (âm lịch 13/09) · 23/10 (âm lịch 15/09) · 24/10 (âm lịch 16/09) · 25/10 (âm lịch 17/09) · 26/10 (âm lịch 18/09) · 27/10 (âm lịch 19/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1915
- Thứ tư, 06/10/1915 Âm lịch 28/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 09/10/1915 Âm lịch 01/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 20/10/1915 Âm lịch 12/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 29/10/1915 Âm lịch 21/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1915
- Thứ bảy, 02/10/1915 Âm lịch 24/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 11/10/1915 Âm lịch 03/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 13/10/1915 Âm lịch 05/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 16/10/1915 Âm lịch 08/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 21/10/1915 Âm lịch 13/09 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 23/10/1915 Âm lịch 15/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 24/10/1915 Âm lịch 16/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 25/10/1915 Âm lịch 17/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 26/10/1915 Âm lịch 18/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 27/10/1915 Âm lịch 19/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi