Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/1915
Tháng 12/1915 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/1915
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/12 (âm lịch 27/10) · 05/12 (âm lịch 29/10) · 12/12 (âm lịch 06/11) · 24/12 (âm lịch 18/11)
10 ngày nên tránh: 09/12 (âm lịch 03/11) · 10/12 (âm lịch 04/11) · 11/12 (âm lịch 05/11) · 13/12 (âm lịch 07/11) · 14/12 (âm lịch 08/11) · 15/12 (âm lịch 09/11) · 17/12 (âm lịch 11/11) · 22/12 (âm lịch 16/11) · 23/12 (âm lịch 17/11) · 25/12 (âm lịch 19/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1915
- Thứ sáu, 03/12/1915 Âm lịch 27/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 05/12/1915 Âm lịch 29/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 12/12/1915 Âm lịch 06/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 24/12/1915 Âm lịch 18/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/1915
- Thứ năm, 09/12/1915 Âm lịch 03/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 10/12/1915 Âm lịch 04/11 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 11/12/1915 Âm lịch 05/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 13/12/1915 Âm lịch 07/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 14/12/1915 Âm lịch 08/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 15/12/1915 Âm lịch 09/11 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 17/12/1915 Âm lịch 11/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 22/12/1915 Âm lịch 16/11 · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 23/12/1915 Âm lịch 17/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 25/12/1915 Âm lịch 19/11 · Ngày Canh Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi