Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 2/1915
Tháng 2/1915 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 2/1915
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/02 (âm lịch 21/12) · 05/02 (âm lịch 22/12) · 14/02 (âm lịch 01/01) · 21/02 (âm lịch 08/01) · 26/02 (âm lịch 13/01)
10 ngày nên tránh: 01/02 (âm lịch 18/12) · 02/02 (âm lịch 19/12) · 06/02 (âm lịch 23/12) · 10/02 (âm lịch 27/12) · 12/02 (âm lịch 29/12) · 15/02 (âm lịch 02/01) · 17/02 (âm lịch 04/01) · 19/02 (âm lịch 06/01) · 27/02 (âm lịch 14/01) · 28/02 (âm lịch 15/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1915
- Thứ năm, 04/02/1915 Âm lịch 21/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 05/02/1915 Âm lịch 22/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 14/02/1915 Âm lịch 01/01 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 21/02/1915 Âm lịch 08/01 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 26/02/1915 Âm lịch 13/01 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 2/1915
- Thứ hai, 01/02/1915 Âm lịch 18/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 02/02/1915 Âm lịch 19/12 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 06/02/1915 Âm lịch 23/12 · Ngày Mậu Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 10/02/1915 Âm lịch 27/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 12/02/1915 Âm lịch 29/12 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 15/02/1915 Âm lịch 02/01 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 17/02/1915 Âm lịch 04/01 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 19/02/1915 Âm lịch 06/01 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 27/02/1915 Âm lịch 14/01 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 28/02/1915 Âm lịch 15/01 · Ngày Canh Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi