Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 9/1915
Tháng 9/1915 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 9/1915
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/09 (âm lịch 22/07) · 04/09 (âm lịch 25/07) · 06/09 (âm lịch 27/07) · 24/09 (âm lịch 16/08)
13 ngày nên tránh: 03/09 (âm lịch 24/07) · 05/09 (âm lịch 26/07) · 07/09 (âm lịch 28/07) · 12/09 (âm lịch 04/08) · 14/09 (âm lịch 06/08) · 15/09 (âm lịch 07/08) · 17/09 (âm lịch 09/08) · 18/09 (âm lịch 10/08) · 19/09 (âm lịch 11/08) · 20/09 (âm lịch 12/08) · 22/09 (âm lịch 14/08) · 25/09 (âm lịch 17/08) · 30/09 (âm lịch 22/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1915
- Thứ tư, 01/09/1915 Âm lịch 22/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Bất Tương, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 04/09/1915 Âm lịch 25/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 06/09/1915 Âm lịch 27/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 24/09/1915 Âm lịch 16/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Tứ Hao · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 9/1915
- Thứ sáu, 03/09/1915 Âm lịch 24/07 · Ngày Đinh Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 05/09/1915 Âm lịch 26/07 · Ngày Kỷ Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 07/09/1915 Âm lịch 28/07 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 12/09/1915 Âm lịch 04/08 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 14/09/1915 Âm lịch 06/08 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ tư, 15/09/1915 Âm lịch 07/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 17/09/1915 Âm lịch 09/08 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 18/09/1915 Âm lịch 10/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 19/09/1915 Âm lịch 11/08 · Ngày Quý Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 20/09/1915 Âm lịch 12/08 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 22/09/1915 Âm lịch 14/08 · Ngày Bính Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 25/09/1915 Âm lịch 17/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 30/09/1915 Âm lịch 22/08 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi