Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 1/1915

Tháng 1/1915 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 1/1915

4 ngày tốt cho cưới hỏi: 12/01 (âm lịch 27/11) · 19/01 (âm lịch 05/12) · 23/01 (âm lịch 09/12) · 24/01 (âm lịch 10/12)

15 ngày nên tránh: 06/01 (âm lịch 21/11) · 07/01 (âm lịch 22/11) · 08/01 (âm lịch 23/11) · 09/01 (âm lịch 24/11) · 10/01 (âm lịch 25/11) · 11/01 (âm lịch 26/11) · 13/01 (âm lịch 28/11) · 15/01 (âm lịch 01/12) · 16/01 (âm lịch 02/12) · 17/01 (âm lịch 03/12) · 18/01 (âm lịch 04/12) · 21/01 (âm lịch 07/12) · 26/01 (âm lịch 12/12) · 28/01 (âm lịch 14/12) · 30/01 (âm lịch 16/12)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1915

  • Thứ ba, 12/01/1915 Âm lịch 27/11 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 19/01/1915 Âm lịch 05/12 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 23/01/1915 Âm lịch 09/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 24/01/1915 Âm lịch 10/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 1/1915

  • Thứ tư, 06/01/1915 Âm lịch 21/11 · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 07/01/1915 Âm lịch 22/11 · Ngày Mậu Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 08/01/1915 Âm lịch 23/11 · Ngày Kỷ Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 09/01/1915 Âm lịch 24/11 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 10/01/1915 Âm lịch 25/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 11/01/1915 Âm lịch 26/11 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 13/01/1915 Âm lịch 28/11 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 15/01/1915 Âm lịch 01/12 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 16/01/1915 Âm lịch 02/12 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 17/01/1915 Âm lịch 03/12 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 18/01/1915 Âm lịch 04/12 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 21/01/1915 Âm lịch 07/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 26/01/1915 Âm lịch 12/12 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 28/01/1915 Âm lịch 14/12 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 30/01/1915 Âm lịch 16/12 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com