Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 3/1881
Tháng 3/1881 có 9 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 3/1881
9 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/03 (âm lịch 02/02) · 02/03 (âm lịch 03/02) · 04/03 (âm lịch 05/02) · 13/03 (âm lịch 14/02) · 14/03 (âm lịch 15/02) · 19/03 (âm lịch 20/02) · 22/03 (âm lịch 23/02) · 25/03 (âm lịch 26/02) · 26/03 (âm lịch 27/02)
12 ngày nên tránh: 05/03 (âm lịch 06/02) · 06/03 (âm lịch 07/02) · 09/03 (âm lịch 10/02) · 10/03 (âm lịch 11/02) · 11/03 (âm lịch 12/02) · 15/03 (âm lịch 16/02) · 16/03 (âm lịch 17/02) · 18/03 (âm lịch 19/02) · 20/03 (âm lịch 21/02) · 21/03 (âm lịch 22/02) · 27/03 (âm lịch 28/02) · 31/03 (âm lịch 02/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1881
- Thứ ba, 01/03/1881 Âm lịch 02/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Mã, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Phục Nhật, Bạch Hổ · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 02/03/1881 Âm lịch 03/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Ngũ Mộ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 04/03/1881 Âm lịch 05/02 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Âm Đức, Phúc Sinh, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 13/03/1881 Âm lịch 14/02 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 14/03/1881 Âm lịch 15/02 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 19/03/1881 Âm lịch 20/02 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Dương Đức, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 22/03/1881 Âm lịch 23/02 · Ngày Ất Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 25/03/1881 Âm lịch 26/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 26/03/1881 Âm lịch 27/02 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 3/1881
- Thứ bảy, 05/03/1881 Âm lịch 06/02 · Ngày Mậu Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 06/03/1881 Âm lịch 07/02 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 09/03/1881 Âm lịch 10/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 10/03/1881 Âm lịch 11/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 11/03/1881 Âm lịch 12/02 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 15/03/1881 Âm lịch 16/02 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ tư, 16/03/1881 Âm lịch 17/02 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 18/03/1881 Âm lịch 19/02 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 20/03/1881 Âm lịch 21/02 · Ngày Quý Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ hai, 21/03/1881 Âm lịch 22/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 27/03/1881 Âm lịch 28/02 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 31/03/1881 Âm lịch 02/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi