Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 2/1881
Tháng 2/1881 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 2/1881
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/02 (âm lịch 08/01) · 11/02 (âm lịch 13/01) · 18/02 (âm lịch 20/01) · 23/02 (âm lịch 25/01) · 27/02 (âm lịch 29/01)
9 ngày nên tránh: 03/02 (âm lịch 05/01) · 07/02 (âm lịch 09/01) · 09/02 (âm lịch 11/01) · 10/02 (âm lịch 12/01) · 12/02 (âm lịch 14/01) · 14/02 (âm lịch 16/01) · 16/02 (âm lịch 18/01) · 24/02 (âm lịch 26/01) · 25/02 (âm lịch 27/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1881
- Chủ nhật, 06/02/1881 Âm lịch 08/01 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Kính An, Ngọc Đường, Phổ Hộ, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 11/02/1881 Âm lịch 13/01 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 18/02/1881 Âm lịch 20/01 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 23/02/1881 Âm lịch 25/01 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 27/02/1881 Âm lịch 29/01 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 2/1881
- Thứ năm, 03/02/1881 Âm lịch 05/01 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 07/02/1881 Âm lịch 09/01 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 09/02/1881 Âm lịch 11/01 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 10/02/1881 Âm lịch 12/01 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 12/02/1881 Âm lịch 14/01 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 14/02/1881 Âm lịch 16/01 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 16/02/1881 Âm lịch 18/01 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 24/02/1881 Âm lịch 26/01 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 25/02/1881 Âm lịch 27/01 · Ngày Canh Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi