Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 4/1881
Tháng 4/1881 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 4/1881
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 14/04 (âm lịch 16/03) · 21/04 (âm lịch 23/03) · 26/04 (âm lịch 28/03) · 28/04 (âm lịch 01/04)
12 ngày nên tránh: 08/04 (âm lịch 10/03) · 11/04 (âm lịch 13/03) · 12/04 (âm lịch 14/03) · 13/04 (âm lịch 15/03) · 15/04 (âm lịch 17/03) · 17/04 (âm lịch 19/03) · 19/04 (âm lịch 21/03) · 22/04 (âm lịch 24/03) · 25/04 (âm lịch 27/03) · 27/04 (âm lịch 29/03) · 29/04 (âm lịch 02/04) · 30/04 (âm lịch 03/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1881
- Thứ năm, 14/04/1881 Âm lịch 16/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ năm, 21/04/1881 Âm lịch 23/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 26/04/1881 Âm lịch 28/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 28/04/1881 Âm lịch 01/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/1881
- Thứ sáu, 08/04/1881 Âm lịch 10/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 11/04/1881 Âm lịch 13/03 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 12/04/1881 Âm lịch 14/03 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 13/04/1881 Âm lịch 15/03 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 15/04/1881 Âm lịch 17/03 · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 17/04/1881 Âm lịch 19/03 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 19/04/1881 Âm lịch 21/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 22/04/1881 Âm lịch 24/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 25/04/1881 Âm lịch 27/03 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 27/04/1881 Âm lịch 29/03 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 29/04/1881 Âm lịch 02/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 30/04/1881 Âm lịch 03/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi