Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 1/1881
Tháng 1/1881 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 1/1881
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 09/01 (âm lịch 10/12) · 11/01 (âm lịch 12/12) · 16/01 (âm lịch 17/12) · 20/01 (âm lịch 21/12) · 21/01 (âm lịch 22/12)
12 ngày nên tránh: 06/01 (âm lịch 07/12) · 07/01 (âm lịch 08/12) · 10/01 (âm lịch 11/12) · 12/01 (âm lịch 13/12) · 13/01 (âm lịch 14/12) · 14/01 (âm lịch 15/12) · 15/01 (âm lịch 16/12) · 18/01 (âm lịch 19/12) · 23/01 (âm lịch 24/12) · 25/01 (âm lịch 26/12) · 27/01 (âm lịch 28/12) · 29/01 (âm lịch 30/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1881
- Chủ nhật, 09/01/1881 Âm lịch 10/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 11/01/1881 Âm lịch 12/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 16/01/1881 Âm lịch 17/12 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 20/01/1881 Âm lịch 21/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 21/01/1881 Âm lịch 22/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 1/1881
- Thứ năm, 06/01/1881 Âm lịch 07/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 07/01/1881 Âm lịch 08/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 10/01/1881 Âm lịch 11/12 · Ngày Giáp Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 12/01/1881 Âm lịch 13/12 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 13/01/1881 Âm lịch 14/12 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 14/01/1881 Âm lịch 15/12 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 15/01/1881 Âm lịch 16/12 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 18/01/1881 Âm lịch 19/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 23/01/1881 Âm lịch 24/12 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 25/01/1881 Âm lịch 26/12 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 27/01/1881 Âm lịch 28/12 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 29/01/1881 Âm lịch 30/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi