Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 7/1879
Tháng 7/1879 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 7/1879
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/07 (âm lịch 12/05) · 05/07 (âm lịch 16/05) · 07/07 (âm lịch 18/05) · 13/07 (âm lịch 24/05) · 19/07 (âm lịch 01/06) · 21/07 (âm lịch 03/06) · 30/07 (âm lịch 12/06)
11 ngày nên tránh: 03/07 (âm lịch 14/05) · 04/07 (âm lịch 15/05) · 10/07 (âm lịch 21/05) · 15/07 (âm lịch 26/05) · 16/07 (âm lịch 27/05) · 17/07 (âm lịch 28/05) · 22/07 (âm lịch 04/06) · 24/07 (âm lịch 06/06) · 26/07 (âm lịch 08/06) · 28/07 (âm lịch 10/06) · 29/07 (âm lịch 11/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1879
- Thứ ba, 01/07/1879 Âm lịch 12/05 · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Bất Tương, Kính An, Trừ Thần, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử, Thiên Tặc, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 05/07/1879 Âm lịch 16/05 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 07/07/1879 Âm lịch 18/05 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 13/07/1879 Âm lịch 24/05 · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Tục Thế, Trừ Thần · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Huyết Kỵ, Ngũ Ly, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 19/07/1879 Âm lịch 01/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 21/07/1879 Âm lịch 03/06 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 30/07/1879 Âm lịch 12/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/1879
- Thứ năm, 03/07/1879 Âm lịch 14/05 · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 04/07/1879 Âm lịch 15/05 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 10/07/1879 Âm lịch 21/05 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 15/07/1879 Âm lịch 26/05 · Ngày Kỷ Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 16/07/1879 Âm lịch 27/05 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 17/07/1879 Âm lịch 28/05 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 22/07/1879 Âm lịch 04/06 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 24/07/1879 Âm lịch 06/06 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 26/07/1879 Âm lịch 08/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 28/07/1879 Âm lịch 10/06 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 29/07/1879 Âm lịch 11/06 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi