Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 12/1879

Tháng 12/1879 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 12/1879

6 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/12 (âm lịch 18/10) · 05/12 (âm lịch 22/10) · 08/12 (âm lịch 25/10) · 11/12 (âm lịch 28/10) · 15/12 (âm lịch 03/11) · 20/12 (âm lịch 08/11)

11 ngày nên tránh: 09/12 (âm lịch 26/10) · 10/12 (âm lịch 27/10) · 17/12 (âm lịch 05/11) · 18/12 (âm lịch 06/11) · 19/12 (âm lịch 07/11) · 21/12 (âm lịch 09/11) · 22/12 (âm lịch 10/11) · 23/12 (âm lịch 11/11) · 25/12 (âm lịch 13/11) · 30/12 (âm lịch 18/11) · 31/12 (âm lịch 19/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1879

  • Thứ hai, 01/12/1879 Âm lịch 18/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 05/12/1879 Âm lịch 22/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 08/12/1879 Âm lịch 25/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 11/12/1879 Âm lịch 28/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Thánh Tâm · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Lao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 15/12/1879 Âm lịch 03/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 20/12/1879 Âm lịch 08/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/1879

  • Thứ ba, 09/12/1879 Âm lịch 26/10 · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 10/12/1879 Âm lịch 27/10 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 17/12/1879 Âm lịch 05/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 18/12/1879 Âm lịch 06/11 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 19/12/1879 Âm lịch 07/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 21/12/1879 Âm lịch 09/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 22/12/1879 Âm lịch 10/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 23/12/1879 Âm lịch 11/11 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 25/12/1879 Âm lịch 13/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 30/12/1879 Âm lịch 18/11 · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 31/12/1879 Âm lịch 19/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com